ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "giá tiền" (1件)
giá tiền

日本語
名値段
Ở Việt Nam, giá tiền thường không được niêm yết
ベトナムでは、値段が良く表示されていない
類語検索結果 "giá tiền" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "giá tiền" (1件)
Ở Việt Nam, giá tiền thường không được niêm yết
ベトナムでは、値段が良く表示されていない
